hỏng hóc

hỏng hóc

Chiếc xe máy này thường xuyên gặp hỏng hóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng không hoạt động được, bị trục trặc: "hỏng hóc" chỉ trạng thái một vật, đặc biệt máy móc, thiết bị, không còn hoạt động bình thường hoặc đã ngừng hoạt động do bị , bị gãy, bị lỗi.
  2. Tính từ:

    • trong tình trạng bị , bị trục trặc: Dùng để mô tả đặc điểm của một vật đã bị phá hỏng, không còn dùng được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiếc xe này thường xuyên gặp hỏng hóc. (Chiếc xe này thường xuyên gặp phải tình trạng trục trặc.)
    • Hỏng hóc của động cơ rất khó sửa. (Tình trạng hư hỏng của động cơ rất khó sửa chữa.)
  • Tính từ:

    • Máy tính đã hỏng hóc, không thể khởi động được. (Máy tính đã bị , không thể khởi động được.)
    • Đồ chơi hỏng hóc được bỏ vào một góc. (Đồ chơi bị được bỏ vào một góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gặp hỏng hóc": rơi vào tình trạng bị , bị trục trặc.

    • Thiết bị mới mua đã gặp hỏng hóc chỉ sau một tuần. (Thiết bị mới mua đã bị trục trặc chỉ sau một tuần.)
  • "sửa chữa hỏng hóc": tiến hành khắc phục, chữa những chỗ bị .

    • Anh thợ đang cố gắng sửa chữa mọi hỏng hóc của chiếc tivi. (Anh thợ đang cố gắng chữa mọi chỗ của chiếc tivi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỏng (động từ/tính từ): bị , bị mất khả năng hoạt động. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật, kế hoạch, món ăn...).

    • Bánh bị hỏng. (Bánh bị .)
    • Kế hoạch hỏng rồi. (Kế hoạch thất bại rồi.)
  • Hư hỏng (danh từ/tính từ): tình trạng bị , bị tổn hại. (Thường dùng với sắc thái trang trọng hơn một chút).

    • Kiểm tra mức độ hư hỏng của tài sản. (Kiểm tra mức độ thiệt hại của tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Trục trặc: gặp vấn đề, không vận hành trơn tru (thường dùng cho máy móc, hệ thống).
  • Pan (từ mượn, viết tắt của "panne"): bị hỏng, ngừng hoạt động (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Tốt: trong tình trạng hoạt động bình thường, không bị .
  • Nguyên vẹn: còn đầy đủ, không bị hư hại .
  • Chạy tốt: hoạt động trơn tru, không vấn đề (dùng cho máy móc).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hỏng hóc" chủ yếu dùng để nói về máy móc, thiết bị, phương tiện khí (như xe cộ, động cơ, đồ điện tử) bị . Ít dùng để nói về đồ vật thủ công đơn giản hoặc thực phẩm.
  • Thường được dùng như một danh từ tập thể để chỉ tình trạng chung của sự cố, hoặc như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ đồ vật.

Từ chứa "hỏng hóc"